affirmation
📖 Định nghĩa
-
noun
khẳng định; xác nhận; khẳng định tích cực; khẳng định trang trọng; Sự công nhận; khẳng định
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The judge's ruling served as an affirmation of the defendant's innocence.
Án lệnh của thẩm phán đã khẳng định sự vô tội của bị cáo.
-
She starts each morning by reciting affirmations such as 'I am capable and worthy.'
Cô ấy bắt đầu mỗi buổi sáng bằng cách đọc to những lời khẳng định như 'Tôi có năng lực và xứng đáng'.
-
The witness chose to make an affirmation rather than swear on a religious text.
Nhân chứng đã chọn cách khẳng định thay vì thề trên văn bản tôn giáo.
-
Children need constant affirmation from their parents to build healthy self-esteem.
Trẻ em cần sự khẳng định liên tục từ cha mẹ để xây dựng lòng tự trọng lành mạnh.
-
The affirmation of the hypothesis was supported by substantial empirical evidence.
Việc khẳng định giả thuyết đã được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm đáng kể.