affirmation

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌæfɜrˈmeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    khẳng định; xác nhận; khẳng định tích cực; khẳng định trang trọng; Sự công nhận; khẳng định

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: affirmations

Cụm từ cố định

positive affirmationdaily affirmationaffirmation of faithself-affirmationaffirmation of identityaffirmation of rights

Từ phái sinh

affirmaffirmativeaffirmativelyreaffirmreaffirmationaffirmable

Từ đồng nghĩa

assertiondeclarationconfirmationavowalproclamationstatement

Từ trái nghĩa

denialnegationrefutationcontradiction

Dễ nhầm lẫn

confirmation
EN: 'Confirmation' verifies or validates something already believed or established; 'affirmation' is a positive declaration or assertion, often without prior evidence.
vi: 'Confirmation' xác minh hoặc kiểm chứng điều đã được tin tưởng hoặc thiết lập; 'affirmation' là một tuyên bố hoặc khẳng định tích cực, thường không có bằng chứng trước đó.
assertion
EN: 'Assertion' is a forceful statement that may lack supporting evidence; 'affirmation' carries a more positive, declarative tone and often implies sincerity or conviction.
vi: 'Assertion' là một tuyên bố mạnh mẽ có thể thiếu bằng chứng hỗ trợ; 'affirmation' mang sắc thái tích cực và mang tính khai báo hơn, thường hàm chứa sự chân thành hoặc niềm tin.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'f' in 'affirmation' and the '-tion' ending (not '-sion'). It derives from 'affirm' + '-ation'.
vi: Nhớ chữ 'f' kép trong 'affirmation' và đuôi '-tion' (không phải '-sion'). Nó bắt nguồn từ 'affirm' + '-ation'.

💬 Ví dụ

  1. The judge's ruling served as an affirmation of the defendant's innocence.

    Án lệnh của thẩm phán đã khẳng định sự vô tội của bị cáo.

  2. She starts each morning by reciting affirmations such as 'I am capable and worthy.'

    Cô ấy bắt đầu mỗi buổi sáng bằng cách đọc to những lời khẳng định như 'Tôi có năng lực và xứng đáng'.

  3. The witness chose to make an affirmation rather than swear on a religious text.

    Nhân chứng đã chọn cách khẳng định thay vì thề trên văn bản tôn giáo.

  4. Children need constant affirmation from their parents to build healthy self-esteem.

    Trẻ em cần sự khẳng định liên tục từ cha mẹ để xây dựng lòng tự trọng lành mạnh.

  5. The affirmation of the hypothesis was supported by substantial empirical evidence.

    Việc khẳng định giả thuyết đã được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm đáng kể.