aesthetic appeal
📖 Định nghĩa
-
Sức hấp dẫn thẩm mỹ
💬 Ví dụ
-
The new smartphone was praised for its sleek design and high aesthetic appeal.
Chiếc điện thoại thông minh mới được khen ngợi vì thiết kế bóng bẩy và sức hấp dẫn thẩm mỹ cao.