aerospace development

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phát triển hàng không vũ trụ; Ngành hàng không vũ trụ

💬 Ví dụ

  1. The rigorous testing protocols are essential during the aerospace development phase.

    Các quy trình thử nghiệm nghiêm ngặt là thiết yếu trong giai đoạn phát triển hàng không vũ trụ.

  2. Government funding is crucial for long-term aerospace development.

    Ngân sách chính phủ là yếu tố then chốt cho sự phát triển hàng không vũ trụ lâu dài.