aerial surveillance
📖 Định nghĩa
-
Giám sát hàng không; Thám thính hàng không
💬 Ví dụ
-
These hidden sites provide protection against aerial surveillance and potential future strikes, allowing engineers to operate with a degree of security that surface plants lack.
Các địa điểm ẩn này cung cấp khả năng bảo vệ chống lại giám sát trên không và các cuộc tấn công tiềm năng trong tương lai, cho phép các kỹ sư hoạt động với một mức độ an toàn mà các nhà máy trên mặt đất không có.
-
The deployment of drones for aerial surveillance has significantly enhanced border security capabilities.
Việc triển khai máy bay không người lái để giám sát trên không đã tăng cường đáng kể khả năng an ninh biên giới.