aerial assaults
📖 Định nghĩa
-
Các cuộc tấn công trên không
💬 Ví dụ
-
The nation's defense systems were upgraded to protect against sudden aerial assaults.
Các hệ thống phòng thủ của quốc gia đã được nâng cấp để chống lại các cuộc tấn công trên không bất ngờ.