aerial

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈɛərɪəl/ 🇺🇸 /ˈɛriːəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    trên không; trên không; Nhẹ như không khí; hư cấu; tưởng tượng; rễ khí sinh
  2. noun
    ăng-ten; nhào lộn trên không; đường chuyền không trung

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: aerials

Cụm từ cố định

aerial viewaerial photographyaerial attackaerial displayaerial surveyaerial bombardment

Từ phái sinh

aeriallyaerialist

Từ đồng nghĩa

airborneoverheadatmosphericantenna

Từ trái nghĩa

terrestrialground

Dễ nhầm lẫn

aerie
EN: 'Aerie' (also 'eyrie') is a bird's nest on a high place; 'aerial' relates to the air or is a British term for antenna.
vi: 'Aerie' (cũng là 'eyrie') là tổ chim trên nơi cao; 'aerial' liên quan đến không khí hoặc là thuật ngữ Anh cho ăng-ten.
antenna
EN: 'Antenna' is the standard American English term; 'aerial' is the British English equivalent for a radio/TV receiving device.
vi: 'Antenna' là thuật ngữ chuẩn trong tiếng Anh Mỹ; 'aerial' là từ tương đương trong tiếng Anh Anh cho thiết bị thu sóng radio/TV.

Mẹo chính tả

EN: A common misspelling is 'aeriel' (transposing the 'i' and 'e'). Remember the sequence: a-e-r-i-a-l.
vi: Một lỗi chính tả phổ biến là 'aeriel' (đảo vị trí 'i' và 'e'). Hãy nhớ thứ tự: a-e-r-i-a-l.

💬 Ví dụ

  1. The aerial view of the city revealed its intricate network of streets and canals.

    Tầm nhìn từ trên cao của thành phố tiết lộ mạng lưới đường phố và kênh rạch phức tạp của nó.

  2. The military conducted an aerial bombardment of the enemy's supply lines.

    Quân đội đã tiến hành ném bom đường tiếp tế của kẻ thù từ trên không.

  3. The dancer moved with an aerial grace that seemed to defy gravity.

    Vũ công di chuyển với vẻ duyên dáng bay bổng dường như đang thách thức trọng lực.

  4. His plans for world domination were nothing more than aerial fantasies.

    Kế hoạch thống trị thế giới của anh ta chẳng qua chỉ là những ảo tưởng.

  5. The orchid produced aerial roots that dangled freely from the branch.

    Cây lan đã mọc rễ khí sinh treo lơ lửng từ cành cây.

  6. We had to adjust the aerial on the roof to get a clearer television signal.

    Chúng tôi phải điều chỉnh ăng-ten trên mái nhà để nhận tín hiệu truyền hình rõ hơn.

  7. The gymnast performed a flawless aerial during her floor routine.

    Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một pha nhào lộn trên không hoàn hảo trong phần thi của mình.

  8. The quarterback launched a 50-yard aerial to the wide receiver in the end zone.

    Quartback đã tung một đường chuyền dài 50 yard cho wide receiver trong khu vực end zone.