advocacy groups
📖 Định nghĩa
-
các nhóm vận động
💬 Ví dụ
-
Economists and advocacy groups are urging policymakers to address the root causes of this growing insecurity.
Các nhà kinh tế và các nhóm vận động đang thúc giục các nhà hoạch định chính sách giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng mất an ninh ngày càng gia tăng này.