advocacy
📖 Định nghĩa
-
noun
vận động; luật sư bào chữa; ủng hộ; nhóm vận động; Ủng hộ; Ủng hộ của khách hàng; Bảo vệ quyền bệnh nhân
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Her advocacy for environmental protection led to significant changes in local legislation.
Sự vận động của cô ấy cho việc bảo vệ môi trường đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong luật pháp địa phương.
-
After years of advocacy, he became one of the most respected barristers in the country.
Sau nhiều năm hành nghề, ông đã trở thành một trong những luật sư được kính trọng nhất cả nước.
-
The organization's advocacy on behalf of refugees has raised public awareness about the crisis.
Việc tổ chức này ủng hộ người tị nạn đã nâng cao nhận thức của công chúng về cuộc khủng hoảng.
-
Several advocacy groups lobbied Congress to pass the new healthcare bill.
Một số nhóm vận động đã vận động hành lang Quốc hội để thông qua dự luật chăm sóc sức khỏe mới.
-
His advocacy of the new teaching method convinced the school board to adopt it.
Sự ủng hộ của ông đối với phương pháp giảng dạy mới đã thuyết phục hội đồng nhà trường áp dụng nó.
-
Customer advocacy has become a key metric for measuring brand loyalty in the digital age.
Sự ủng hộ của khách hàng đã trở thành một chỉ số quan trọng để đo lường lòng trung thành với thương hiệu trong kỷ nguyên số.
-
Patient advocacy ensures that individuals receive appropriate care and that their voices are heard in medical decisions.
Việc bảo vệ quyền bệnh nhân đảm bảo rằng các cá nhân nhận được sự chăm sóc phù hợp và tiếng nói của họ được lắng nghe trong các quyết định y tế.