advisor

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /əˈdvaɪzə/ 🇺🇸 /æˈdvaɪzɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cố vấn; cố vấn học tập; cố vấn; cố vấn; cố vấn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: advisors

Cụm từ cố định

financial advisoracademic advisortrusted advisorsenior advisoradvisor to the presidentact as advisor

Từ phái sinh

advisoryadvisableadvisementadviseadviceadviser

Từ đồng nghĩa

advisercounselorconsultantmentorguide

Dễ nhầm lẫn

adviser
EN: 'Adviser' is an accepted variant spelling of 'advisor'; both are correct, with 'advisor' more common in American English and official titles.
vi: 'Adviser' là một cách viết biến thể được chấp nhận của 'advisor'; cả hai đều đúng, trong đó 'advisor' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và các chức danh chính thức.
advice
EN: 'Advice' is the uncountable noun for the guidance given; 'advisor' is the person who gives it.
vi: 'Advice' là danh từ không đếm được chỉ sự hướng dẫn được đưa ra; 'advisor' là người đưa ra nó.

Mẹo chính tả

EN: Both 'advisor' and 'adviser' are correct spellings. 'Advisor' is preferred in American English and formal titles (e.g., 'National Security Advisor'), while 'adviser' is more common in British English.
vi: Cả 'advisor' và 'adviser' đều là cách viết đúng. 'Advisor' được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ và các tiêu đề trang trọng (ví dụ: 'National Security Advisor'), trong khi 'adviser' phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

💬 Ví dụ

  1. She hired a financial advisor to help manage her retirement portfolio.

    Cô ấy đã thuê một cố vấn tài chính để giúp quản lý danh mục đầu tư hưu trí của mình.

  2. My academic advisor suggested I take an extra elective in my final semester.

    Cố vấn học tập của tôi gợi ý tôi nên học thêm một môn tự chọn trong học kỳ cuối.

  3. The president relied heavily on his national security advisor during the crisis.

    Tổng thống đã dựa rất nhiều vào cố vấn an ninh quốc gia của mình trong cuộc khủng hoảng.

  4. The faculty advisor attended every meeting of the debate club.

    Cố vấn đã tham dự mọi buổi họp của câu lạc bộ tranh biện.

  5. The company's legal advisor reviewed the contract before signing.

    Cố vấn pháp lý của công ty đã xem xét hợp đồng trước khi ký.