adverse weather conditions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thời tiết xấu; Thời tiết xấu

💬 Ví dụ

  1. The airline canceled all flights due to adverse weather conditions in the region.

    Hãng hàng không đã hủy tất cả các chuyến bay do điều kiện thời tiết bất lợi trong khu vực.

  2. This measure aims to provide relief to those stranded or delayed due to the adverse weather conditions affecting regional connectivity.

    Biện pháp này nhằm hỗ trợ những người bị mắc kẹt hoặc chậm trễ do điều kiện thời tiết bất lợi ảnh hưởng đến kết nối khu vực.