advancement
📖 Định nghĩa
-
noun
sự tiến bộ; Thăng chức; Thúc đẩy; Tiến bộ; Tiền thừa kế trước; Mức độ phát triển; Trình bày
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The advancement of technology has transformed modern communication.
Sự tiến bộ của công nghệ đã thay đổi giao tiếp hiện đại.
-
She worked hard to earn her advancement to senior management.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến lên vị trí quản lý cấp cao.
-
The foundation was established for the advancement of scientific research.
Quỹ được thành lập để thúc đẩy nghiên cứu khoa học.
-
The advancement of medical science has led to longer life expectancies.
Sự tiến bộ của khoa học y tế đã dẫn đến tuổi thọ cao hơn.
-
The court ruled that the property transfer constituted an advancement rather than a gift.
Tòa án tuyên bố rằng việc chuyển nhượng tài sản là khoản tiền thừa kế trước chứ không phải là quà tặng.
-
The country's economic advancement was evident in its rising GDP.
Sự tiến bộ kinh tế của quốc gia này thể hiện rõ qua mức GDP tăng dần.
-
The advancement of this theory challenged the prevailing scientific consensus.
Sự tiến bộ của lý thuyết này đã thách thức sự đồng thuận khoa học đương thời.