advanced weaponry

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. vũ khí tiên tiến

💬 Ví dụ

  1. The international community is working to prevent the proliferation of advanced weaponry in conflict zones.

    Cộng đồng quốc tế đang nỗ lực ngăn chặn sự phổ biến của vũ khí tiên tiến tại các vùng xung đột.