advanced technology

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. công nghệ tiên tiến; công nghệ phòng thủ tiên tiến

💬 Ví dụ

  1. The company is investing heavily in advanced technology to improve manufacturing efficiency.

    Công ty đang đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả sản xuất.

  2. This marks a historic milestone, representing the first time this advanced technology has been stationed outside Israeli borders.

    Điều này đánh dấu một cột mốc lịch sử, đánh dấu lần đầu tiên công nghệ tiên tiến này được triển khai bên ngoài biên giới Israel.