advanced systems
📖 Định nghĩa
-
Hệ thống tiên tiến; Hệ thống tiên tiến
💬 Ví dụ
-
His stance reflects a belief that human oversight remains sufficient to manage advanced systems without panic-driven interventions.
Lập trường của anh ấy phản ánh niềm tin rằng sự giám sát của con người vẫn đủ để quản lý các hệ thống tiên tiến mà không cần các can thiệp do hoảng loạn thúc đẩy.
-
The company invested heavily in upgrading its logistics to include advanced systems for real-time tracking and predictive analytics.
Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cấp logistics của mình để bao gồm các hệ thống tiên tiến cho việc theo dõi thời gian thực và phân tích dự báo.