advanced simulation technology

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công nghệ mô phỏng tiên tiến

💬 Ví dụ

  1. The racing team invested millions in advanced simulation technology to improve driver performance.

    Đội đua đã đầu tư hàng triệu đô la vào công nghệ mô phỏng tiên tiến để cải thiện hiệu suất của tay đua.