advanced robotic competition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc thi robot tiên tiến

💬 Ví dụ

  1. Beijing prepares for an advanced robotic competition that will showcase the latest innovations in artificial intelligence.

    Bắc Kinh chuẩn bị cho một cuộc thi robot tiên tiến nhằm trình diễn những đổi mới mới nhất về trí tuệ nhân tạo.