advanced models
📖 Định nghĩa
-
Mô hình tiên tiến; Mô hình tiên tiến; Mô hình nâng cao
💬 Ví dụ
-
Unlike current narrow AI, these advanced models promise capabilities far exceeding human cognition.
Khác với AI hẹp hiện tại, các mô hình tiên tiến này hứa hẹn những khả năng vượt xa nhận thức của con người.
-
Engineers are testing advanced models of the new aircraft to ensure stability at supersonic speeds.
Các kỹ sư đang thử nghiệm các mô hình tiên tiến của máy bay mới để đảm bảo tính ổn định ở tốc độ siêu thanh.
-
Financial analysts rely on advanced models to forecast market trends during periods of volatility.
Các nhà phân tích tài chính dựa vào các mô hình nâng cao để dự báo xu hướng thị trường trong thời kỳ biến động.