advanced liquid processing system
📖 Định nghĩa
-
Hệ thống xử lý chất lỏng tiên tiến; Hệ thống xử lý chất lỏng tiên tiến
💬 Ví dụ
-
Authorities maintain that the water undergoes rigorous treatment via the Advanced Liquid Processing System.
Các cơ quan chức năng khẳng định rằng nước được xử lý nghiêm ngặt thông qua Hệ thống xử lý chất lỏng tiên tiến.
-
The pharmaceutical plant installed an advanced liquid processing system to ensure consistent drug formulation.
Nhà máy dược phẩm đã lắp đặt hệ thống xử lý chất lỏng tiên tiến để đảm bảo công thức thuốc nhất quán.