advanced grid technologies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công nghệ lưới điện tiên tiến

💬 Ví dụ

  1. Engineers are tasked with integrating advanced grid technologies to ensure reliability and efficiency while minimizing environmental impact.

    Các kỹ sư được giao nhiệm vụ tích hợp các công nghệ lưới điện tiên tiến để đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả trong khi giảm thiểu tác động môi trường.