advanced data center facilities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cơ sở dữ liệu trung tâm tiên tiến

💬 Ví dụ

  1. The adjustment aims to align revenue streams with the escalating operational costs associated with maintaining advanced data center facilities.

    Sự điều chỉnh nhằm mục đích hài hòa các nguồn doanh thu với chi phí vận hành ngày càng tăng liên quan đến việc bảo trì các cơ sở trung tâm dữ liệu tiên tiến.