advanced data analytics

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phân tích dữ liệu nâng cao

💬 Ví dụ

  1. Regulators plan to utilize advanced data analytics to identify suspicious transaction patterns across borders.

    Các cơ quan quản lý có kế hoạch sử dụng phân tích dữ liệu nâng cao để xác định các mô hình giao dịch đáng ngờ xuyên biên giới.