advanced ai development
📖 Định nghĩa
-
Phát triển AI tiên tiến; Nghiên cứu AI tiên tiến
💬 Ví dụ
-
Together, these resources create a robust foundation for advanced AI development within the aerospace sector.
Cùng nhau, các nguồn lực này tạo nên nền tảng vững chắc cho việc phát triển AI tiên tiến trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.
-
The company invested heavily in advanced AI development to stay ahead of competitors in the autonomous driving market.
Công ty đã đầu tư mạnh vào phát triển AI tiên tiến để giữ vững vị thế dẫn đầu trong thị trường xe tự hành.