adopters

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈdɑptɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người nhận; người dùng

💬 Ví dụ

  1. The adopters welcomed the new puppy.

    Người nhận chào đón chú chó con.

  2. Early adopters tested the software.

    Người dùng đầu tiên đã thử phần mềm.