admissibility
🇺🇸 /əˌdmɪsəˈbɪlətiː/
📖 Định nghĩa
-
noun
tính khả thi; quyền trình bày
💬 Ví dụ
-
The admissibility of evidence was questioned.
Tính khả thi của bằng chứng bị nghi ngờ.
-
The admissibility of the document was denied.
Quyền trình bày tài liệu bị từ chối.