adjust to
📖 Định nghĩa
-
thích nghi hoặc quen với một tình huống hoặc điều kiện mới
💬 Ví dụ
-
It took him a while to adjust to the new job.
Anh ấy cần một thời gian để thích nghi với công việc mới.
It took him a while to adjust to the new job.
Anh ấy cần một thời gian để thích nghi với công việc mới.