adaptive
📖 Định nghĩa
-
adjective
thích nghi; thích nghi, tiến hóa; thích nghi; thích nghi; học tập thích ứng; quang học thích nghi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company developed an adaptive strategy to respond to rapidly changing market conditions.
Công ty đã phát triển một chiến lược thích ứng để đáp ứng với các điều kiện thị trường đang thay đổi nhanh chóng.
-
The adaptive traits of desert plants include thick waxy leaves and deep root systems.
Các đặc điểm thích nghi của thực vật sa mạc bao gồm lá dày có lớp sáp và hệ rễ sâu.
-
The adaptive cruise control system automatically adjusts the vehicle's speed to maintain a safe following distance.
Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng tự động điều chỉnh tốc độ xe để duy trì khoảng cách an toàn.
-
Seeking social support during times of stress is considered an adaptive coping mechanism.
Tìm kiếm sự hỗ trợ xã hội trong thời kỳ căng thẳng được coi là một cơ chế đối phó thích nghi.
-
The adaptive learning platform presents more challenging problems to students who demonstrate mastery of basic concepts.
Nền tảng học tập thích ứng đưa ra các bài toán khó hơn cho những học sinh thể hiện sự thành thạo các khái niệm cơ bản.
-
Adaptive optics use deformable mirrors to correct atmospheric turbulence and produce sharper astronomical images.
Quang học thích nghi sử dụng gương biến dạng để hiệu chỉnh nhiễu loạn khí quyển và tạo ra hình ảnh thiên văn sắc nét hơn.