adaptation strategies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến lược thích ứng môi trường; Chiến lược thích ứng tổ chức

💬 Ví dụ

  1. Adaptation strategies are being reviewed to ensure urban resilience against future extremes.

    Các chiến lược thích ứng đang được xem xét để đảm bảo khả năng phục hồi của đô thị trước các tình huống cực đoan trong tương lai.

  2. The company introduced new adaptation strategies to survive the economic downturn.

    Công ty đã đưa ra các chiến lược thích ứng mới để vượt qua tình trạng suy thoái kinh tế.