adaptable

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈdæptəbəl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    dễ thích nghi; có thể thích nghi; có khả năng thích nghi cao; có thể tùy chỉnh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more adaptable So sánh nhất: most adaptable

Cụm từ cố định

highly adaptableadaptable toadaptable systemadaptable approachadaptable designremarkably adaptable

Từ phái sinh

adaptadaptationadaptabilityadapteradaptoradaptiveadaptablyadaptedunadaptable

Từ đồng nghĩa

flexibleversatileadjustablemalleablemodifiablepliant

Từ trái nghĩa

inflexiblerigidfixedimmutable

Dễ nhầm lẫn

adaptive
EN: 'Adaptive' describes something that has already adapted or relates to the process of adaptation (e.g., adaptive behavior); 'adaptable' describes the inherent capacity or potential to adapt.
vi: 'Adaptive' mô tả thứ gì đó đã thích nghi hoặc liên quan đến quá trình thích nghi (ví dụ: hành vi thích nghi); 'adaptable' mô tả khả năng hoặc tiềm năng bẩm sinh để thích nghi.
adoptable
EN: 'Adoptable' means capable of being adopted (e.g., an adoptable child); 'adaptable' means capable of adjusting to new conditions.
vi: 'Adoptable' có nghĩa là có thể được nhận nuôi (ví dụ: một đứa trẻ sẵn sàng cho việc nhận nuôi); 'adaptable' có nghĩa là có khả năng điều chỉnh theo các điều kiện mới.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'adaptable' has a single 'p' and a single 't'—do not double either consonant. Also note the 'a' before '-table', not 'adaptable' vs. 'adaptible' (the correct suffix is '-able').
vi: Hãy nhớ rằng 'adaptable' chỉ có một chữ 'p' và một chữ 't'—không nhân đôi bất kỳ phụ âm nào. Ngoài ra, hãy lưu ý chữ 'a' đứng trước '-table', đừng nhầm lẫn giữa 'adaptable' và 'adaptible' (hậu tố đúng là '-able').

💬 Ví dụ

  1. She is an adaptable employee who thrives in fast-changing work environments.

    Cô ấy là một nhân viên dễ thích nghi và phát triển mạnh trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.

  2. The building has an adaptable design that allows it to serve as either office space or residential units.

    Tòa nhà có thiết kế linh hoạt cho phép nó phục vụ như không gian văn phòng hoặc đơn vị cư trú.

  3. Coyotes are highly adaptable animals that have successfully colonized urban areas across North America.

    Chó sói đồng cỏ là loài động vật có khả năng thích nghi cao, đã thành công trong việc chiếm đóng các khu vực đô thị trên khắp Bắc Mỹ.

  4. The adaptable user interface allows users to rearrange widgets and change layouts according to their preferences.

    Giao diện người dùng thích ứng cho phép người dùng sắp xếp lại các tiện ích và thay đổi bố cục theo sở thích của họ.