adaptable
📖 Định nghĩa
-
adjective
dễ thích nghi; có thể thích nghi; có khả năng thích nghi cao; có thể tùy chỉnh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She is an adaptable employee who thrives in fast-changing work environments.
Cô ấy là một nhân viên dễ thích nghi và phát triển mạnh trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng.
-
The building has an adaptable design that allows it to serve as either office space or residential units.
Tòa nhà có thiết kế linh hoạt cho phép nó phục vụ như không gian văn phòng hoặc đơn vị cư trú.
-
Coyotes are highly adaptable animals that have successfully colonized urban areas across North America.
Chó sói đồng cỏ là loài động vật có khả năng thích nghi cao, đã thành công trong việc chiếm đóng các khu vực đô thị trên khắp Bắc Mỹ.
-
The adaptable user interface allows users to rearrange widgets and change layouts according to their preferences.
Giao diện người dùng thích ứng cho phép người dùng sắp xếp lại các tiện ích và thay đổi bố cục theo sở thích của họ.