acutely

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈkjuːtliː/

📖 Định nghĩa

  1. adverb
    sắc bén; mãnh liệt; sắc bén; cấp tính

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

acutely awareacutely consciousacutely sensitiveacutely painfulacutely embarrassedacutely felt

Từ phái sinh

acuteacutenessacuity

Từ đồng nghĩa

sharplykeenlyintenselyseverelyprofoundlypiercingly

Từ trái nghĩa

mildlyslightlydullly

Dễ nhầm lẫn

accurately
EN: 'Acutely' means intensely or sharply (degree of sensation); 'accurately' means precisely or correctly (degree of correctness).
vi: 'Acutely' có nghĩa là mạnh mẽ hoặc sắc bén (mức độ cảm giác); 'accurately' có nghĩa là chính xác hoặc đúng đắn (mức độ chính xác).
sharply
EN: 'Sharply' can refer to physical sharpness or sudden change; 'acutely' emphasizes intensity of perception or feeling.
vi: 'Sharply' có thể đề cập đến độ sắc bén vật lý hoặc sự thay đổi đột ngột; 'acutely' nhấn mạnh cường độ của nhận thức hoặc cảm giác.

Mẹo chính tả

EN: The 'e' in 'acute' is retained when adding '-ly' to form 'acutely'. Do not confuse with 'acutely' vs. the non-standard '*acutly'.
vi: Chữ 'e' trong 'acute' được giữ nguyên khi thêm '-ly' để tạo thành 'acutely'. Đừng nhầm lẫn với 'acutely' so với '*acutly' không chuẩn.

💬 Ví dụ

  1. He was acutely aware of the silence in the room.

    Anh ấy nhận thức rõ ràng về sự im lặng trong phòng.

  2. She acutely observed the subtle changes in his behavior.

    Cô ấy nhận ra một cách sắc bén những thay đổi tinh tế trong hành vi của anh ấy.

  3. The patient became acutely ill overnight and was rushed to the hospital.

    Bệnh nhân trở nên ốm nặng đột ngột qua đêm và được đưa gấp vào bệnh viện.