acts as
📖 Định nghĩa
-
đóng vai trò hoặc thực hiện chức năng trong một vai trò hoặc vị trí cụ thể
💬 Ví dụ
-
This tool acts as a bridge between the two systems.
Công cụ này đóng vai trò cầu nối giữa hai hệ thống.