acts as

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đóng vai trò hoặc thực hiện chức năng trong một vai trò hoặc vị trí cụ thể

💬 Ví dụ

  1. This tool acts as a bridge between the two systems.

    Công cụ này đóng vai trò cầu nối giữa hai hệ thống.