activism
📖 Định nghĩa
-
noun
chủ nghĩa hoạt động; chủ nghĩa hoạt động; chủ nghĩa hoạt động; Chủ nghĩa hoạt động của cổ đông; chủ nghĩa tích cực tư pháp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Her activism in the civil rights movement inspired a generation of young people to fight for equality.
Hoạt động của bà trong phong trào quyền công dân đã truyền cảm hứng cho một thế hệ trẻ đấu tranh cho bình đẳng.
-
Environmental activism has grown significantly in recent decades as awareness of climate change has increased.
Hoạt động môi trường đã tăng đáng kể trong vài thập kỷ qua khi nhận thức về biến đổi khí hậu ngày càng tăng.
-
The philosopher's activism stood in contrast to the prevailing materialist views of his time.
Chủ nghĩa hoạt động của nhà triết học tương phản với các quan điểm duy vật thịnh hành trong thời của ông.
-
Shareholder activism forced the company's board to reconsider its executive compensation package.
Chủ nghĩa hoạt động của cổ đông đã buộc hội đồng quản trị công ty phải xem xét lại gói bồi thường cho giám đốc điều hành.
-
Critics accused the court of judicial activism for striking down the legislation on grounds not explicitly stated in the constitution.
Các nhà phê bình đã buộc tội tòa án thực hiện chủ nghĩa tích cực tư pháp bằng cách hủy bỏ luật dựa trên các lý do không được nêu rõ trong hiến pháp.