active maneuverability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khả năng cơ động chủ động; Tính cơ động chiến thuật; Khả năng cơ động

💬 Ví dụ

  1. This capability marks a shift from passive defense to active maneuverability.

    Khả năng này đánh dấu sự chuyển dịch từ phòng thủ thụ động sang tính cơ động chủ động.

  2. The new fighter jet's active maneuverability allows it to dodge surface-to-air missiles with ease.

    Khả năng cơ động chủ động của máy bay chiến đấu mới cho phép nó dễ dàng tránh tên lửa đất đối không.

  3. The team's success was due to their active maneuverability in adapting to the changing market trends.

    Thành công của đội là do khả năng cơ động chủ động của họ trong việc thích ứng với các xu hướng thị trường đang thay đổi.