active analysis
📖 Định nghĩa
-
Phân tích chủ động; Phân tích động
💬 Ví dụ
-
Acquiring this foundational knowledge transforms passive watching into active analysis.
Việc tiếp thu kiến thức nền tảng này biến việc xem thụ động thành phân tích chủ động.
-
The cybersecurity tool uses active analysis to probe the network for vulnerabilities.
Công cụ an ninh mạng sử dụng phân tích động để dò tìm các lỗ hổng trong mạng.