accountable for
📖 Định nghĩa
-
chịu trách nhiệm về điều gì hoặc ai đó
💬 Ví dụ
-
The manager is accountable for the team's performance.
Quản lý chịu trách nhiệm về hiệu suất của nhóm.
The manager is accountable for the team's performance.
Quản lý chịu trách nhiệm về hiệu suất của nhóm.