acclimatization

language: vi

definitions

  1. noun
    The process of adapting to a new climate or environment.
    vi: Quá trình thích nghi với khí hậu mới.
  2. noun
    The state of being adapted to a new environment.
    vi: Trạng thái thích nghi với môi trường mới.

examples

  1. The acclimatization of plants took weeks.

    Quá trình thích nghi của cây cối mất vài tuần.

  2. She achieved full acclimatization quickly.

    Cô ấy nhanh chóng đạt được sự thích nghi hoàn toàn.