acclimatization
📖 Định nghĩa
-
noun
Quá trình thích nghi với khí hậu mới.; Trạng thái thích nghi với môi trường mới.
💬 Ví dụ
-
The acclimatization of plants took weeks.
Quá trình thích nghi của cây cối mất vài tuần.
-
She achieved full acclimatization quickly.
Cô ấy nhanh chóng đạt được sự thích nghi hoàn toàn.