acclaim

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈkleɪm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Lời khen ngợi; sự tán dương
  2. verb
    khen ngợi; hoan hô; chào đón bằng tiếng vỗ tay; tuyên bố bằng tiếng reo hò

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được Ngôi 3 số ít: acclaims Thì quá khứ: acclaimed Phân từ quá khứ: acclaimed Phân từ hiện tại: acclaiming

Cụm từ cố định

critical acclaimwidespread acclaimuniversal acclaimreceive acclaimwin acclaimgarner acclaimto great acclaim

Từ phái sinh

acclaimedacclamation

Từ đồng nghĩa

praisecommendationplauditsapplauseadulationrecognitionapproval

Từ trái nghĩa

criticismcondemnationcensuredisapproval

Dễ nhầm lẫn

acclamation
EN: 'Acclamation' refers to a formal or ceremonial expression of approval (e.g., elected by acclamation); 'acclaim' is more general enthusiastic public praise.
vi: 'Acclamation' đề cập đến một biểu hiện chính thức hoặc nghi lễ của sự chấp thuận (ví dụ: được bầu bằng tiếng vỗ tay tán thành); 'acclaim' là lời khen ngợi nhiệt tình từ công chúng nói chung hơn.
acclimate
EN: 'Acclimate' means to adjust to a new environment or climate; it sounds similar to 'acclaim' but has a completely different meaning.
vi: 'Acclimate' có nghĩa là thích nghi với môi trường hoặc khí hậu mới; nó nghe giống như 'acclaim' nhưng có nghĩa hoàn toàn khác.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'c' at the beginning. Do not confuse 'acclaim' (praise) with 'acclimate' (adapt to a new environment).
vi: Hãy nhớ chữ 'c' kép ở đầu. Đừng nhầm lẫn giữa 'acclaim' (lời khen) và 'acclimate' (thích nghi với môi trường mới).

💬 Ví dụ

  1. The film received critical acclaim and won several awards.

    Bộ phim nhận được lời khen từ giới phê bình và giành nhiều giải thưởng.

  2. Critics acclaimed the young pianist as a genius after her debut performance.

    Các nhà phê bình ca ngợi nữ nghệ sĩ piano trẻ là thiên tài sau buổi biểu diễn ra mắt của cô.

  3. The crowd acclaimed the returning heroes as they marched through the city.

    Đám đông đã hoan hô những anh hùng trở về khi họ diễu hành qua thành phố.

  4. The assembly acclaimed him as their new leader without a ballot.

    Hội nghị đã tôn ông làm lãnh đạo mới của họ mà không cần bỏ phiếu.