accessibility

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌæksɛsɪˈbɪlɪti/ 🇺🇸 /ˌæksɛsəˈbɪlɪtiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Khả năng tiếp cận; Khả năng tiếp cận; Tính dễ hiểu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

improve accessibilityweb accessibilityaccessibility featuresaccessibility standardsdigital accessibilityensure accessibility

Từ phái sinh

accessibleaccessinaccessibleaccessiblyinaccessibilityaccessibly

Từ đồng nghĩa

availabilityapproachabilityusabilityconveniencereachability

Từ trái nghĩa

inaccessibility

Dễ nhầm lẫn

access
EN: 'Access' refers to the ability or right to approach/enter something, while 'accessibility' refers to the quality or degree of being easy to reach or use.
vi: 'Access' đề cập đến khả năng hoặc quyền tiếp cận/bước vào một thứ gì đó, trong khi 'accessibility' đề cập đến chất lượng hoặc mức độ dễ dàng để đạt được hoặc sử dụng.
availability
EN: 'Availability' means something is obtainable or at hand; 'accessibility' emphasizes how easily it can be reached or used, especially by people with disabilities.
vi: 'Availability' có nghĩa là điều gì đó có thể lấy được hoặc sẵn có; 'accessibility' nhấn mạnh mức độ dễ dàng mà nó có thể được tiếp cận hoặc sử dụng, đặc biệt là bởi người khuyết tật.

Mẹo chính tả

EN: Remember the suffix is '-ibility' (not '-ability'), and note the double 's' in the middle: a-c-c-e-s-s-i-b-i-l-i-t-y.
vi: Hãy nhớ rằng hậu tố là '-ibility' (không phải '-ability'), và lưu ý chữ 's' kép ở giữa: a-c-c-e-s-s-i-b-i-l-i-t-y.

💬 Ví dụ

  1. The accessibility of the mountain village improved significantly after the new road was built.

    Khả năng tiếp cận của ngôi làng miền núi đã được cải thiện đáng kể sau khi con đường mới được xây dựng.

  2. The company hired a consultant to improve the accessibility of their website for visually impaired users.

    Công ty đã thuê một cố vấn để cải thiện khả năng truy cập trang web của họ cho người dùng khiếm thị.

  3. The professor was known for the accessibility of her lectures, which made complex topics easy to grasp.

    Giáo sư nổi tiếng với khả năng tiếp cận bài giảng của mình, khiến các chủ đề phức tạp trở nên dễ nắm bắt.