acceleration

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /æˌksɛləˈreɪʃən/ 🇺🇸 /ˌæˌksɛlɜrˈeɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    gia tốc; sự tăng tốc; gia tốc; Học vượt cấp; gia tốc thế kỷ; tăng tốc tăng trưởng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: accelerations

Cụm từ cố định

rate of accelerationacceleration due to gravityrapid accelerationlinear accelerationangular accelerationconstant acceleration

Từ phái sinh

accelerateacceleratoracceleratedacceleratingdecelerationdecelerate

Từ đồng nghĩa

speeding upquickeninghasteningpickupsurge

Từ trái nghĩa

decelerationslowingbrakingretardation

Dễ nhầm lẫn

velocity
EN: 'Velocity' is the speed and direction of an object at a given moment; 'acceleration' is the rate of change of velocity over time.
vi: 'Velocity' là tốc độ và hướng của một vật tại một thời điểm nhất định; 'acceleration' là tốc độ thay đổi của vận tốc theo thời gian.
speed
EN: 'Speed' is how fast something moves; 'acceleration' is how quickly that speed is changing.
vi: 'Speed' là thứ gì đó di chuyển nhanh như thế nào; 'acceleration' là tốc độ mà vận tốc đó đang thay đổi.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'acceleration' has a double 'c' (ac-cel-eration) and ends in '-ation', not '-asion'.
vi: Hãy nhớ rằng 'acceleration' có hai chữ 'c' (ac-cel-eration) và kết thúc bằng '-ation', không phải '-asion'.

💬 Ví dụ

  1. The acceleration of the car from 0 to 60 mph took only 4.5 seconds.

    Thời gian xe tăng tốc từ 0 lên 60 mph chỉ mất 4,5 giây.

  2. The acceleration of technological progress has transformed modern society.

    Sự tăng tốc của tiến bộ công nghệ đã biến đổi xã hội hiện đại.

  3. The acceleration due to gravity on Earth is approximately 9.8 m/s².

    Gia tốc trọng trường trên Trái Đất là khoảng 9,8 m/s².

  4. The school offers acceleration programs for students who demonstrate exceptional ability in mathematics.

    Trường học cung cấp các chương trình tăng tốc cho những học sinh thể hiện khả năng xuất sắc trong môn toán.

  5. The secular acceleration of the Moon was first noted by Edmond Halley in 1693.

    Gia tốc thế kỷ của Mặt Trăng lần đầu tiên được Edmund Halley ghi nhận vào năm 1693.

  6. The acceleration of inflation prompted the central bank to raise interest rates.

    Việc lạm phát tăng tốc đã thúc đẩy ngân hàng trung ương nâng lãi suất.