acceleration
📖 Định nghĩa
-
noun
gia tốc; sự tăng tốc; gia tốc; Học vượt cấp; gia tốc thế kỷ; tăng tốc tăng trưởng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The acceleration of the car from 0 to 60 mph took only 4.5 seconds.
Thời gian xe tăng tốc từ 0 lên 60 mph chỉ mất 4,5 giây.
-
The acceleration of technological progress has transformed modern society.
Sự tăng tốc của tiến bộ công nghệ đã biến đổi xã hội hiện đại.
-
The acceleration due to gravity on Earth is approximately 9.8 m/s².
Gia tốc trọng trường trên Trái Đất là khoảng 9,8 m/s².
-
The school offers acceleration programs for students who demonstrate exceptional ability in mathematics.
Trường học cung cấp các chương trình tăng tốc cho những học sinh thể hiện khả năng xuất sắc trong môn toán.
-
The secular acceleration of the Moon was first noted by Edmond Halley in 1693.
Gia tốc thế kỷ của Mặt Trăng lần đầu tiên được Edmund Halley ghi nhận vào năm 1693.
-
The acceleration of inflation prompted the central bank to raise interest rates.
Việc lạm phát tăng tốc đã thúc đẩy ngân hàng trung ương nâng lãi suất.