academic study
📖 Định nghĩa
-
Nghiên cứu học thuật; Học tập lý thuyết
💬 Ví dụ
-
Her dedication to academic study earned her several prestigious awards.
Sự tận tụy của cô dành cho việc nghiên cứu học thuật đã giúp cô giành được nhiều giải thưởng danh giá.
-
The new curriculum seeks to balance academic study with real-world problem solving.
Chương trình giảng dạy mới nhằm cân bằng giữa nghiên cứu học thuật và giải quyết các vấn đề thực tế.