abu dhabi
📖 Định nghĩa
-
Thủ đô của UAE; Tiểu vương quốc thuộc UAE
💬 Ví dụ
-
Many international firms have expanded their operations into Abu Dhabi to access regional markets.
Nhiều công ty quốc tế đã mở rộng hoạt động sang Abu Dhabi để tiếp cận các thị trường khu vực.
-
Government policies in Abu Dhabi encourage foreign investment in technology and renewable energy sectors.
Các chính sách của chính phủ ở Abu Dhabi khuyến khích đầu tư nước ngoài vào các lĩnh vực công nghệ và năng lượng tái tạo.