abstraction
📖 Định nghĩa
-
noun
trừu tượng; chiết xuất; khái niệm trừu tượng; Đi vào trạng thái mơ màng; mất tập trung; Tác phẩm trừu tượng; Trừu tượng; Trộm cắp; Khử hydro; tính trừu tượng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The abstraction of water from the river for irrigation purposes required careful planning.
Việc lấy nước từ sông để phục vụ tưới tiêu đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.
-
Justice is an abstraction that different cultures interpret in various ways.
Công lý là một khái niệm trừu tượng mà các nền văn hóa khác nhau diễn giải theo nhiều cách khác nhau.
-
She stared out the window in complete abstraction, unaware of the conversation around her.
Cô ấy nhìn ra cửa sổ trong sự hoàn toàn lãng mạn, không hề hay biết về những cuộc trò chuyện xung quanh mình.
-
The gallery featured several bold abstractions by emerging contemporary artists.
Phòng trưng bày giới thiệu một số tác phẩm trừu tượng táo bạo của các nghệ sĩ đương đại mới nổi.
-
Object-oriented programming relies heavily on abstraction to manage software complexity.
Lập trình hướng đối tượng dựa rất nhiều vào trừu tượng hóa để quản lý độ phức tạp của phần mềm.
-
The abstraction of company funds by the treasurer was discovered during the annual audit.
Việc thủ quỹ chiếm dụng tiền của công ty đã bị phát hiện trong cuộc kiểm toán thường niên.
-
Hydrogen abstraction is a key step in many free radical chain reactions.
Sự khử hydro là một bước quan trọng trong nhiều phản ứng chuỗi gốc tự do.
-
The abstraction of his philosophical writing made it difficult for general readers to follow.
Tính trừu tượng trong các tác phẩm triết học của ông khiến độc giả đại chúng khó theo dõi.