abstraction

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /æˈbstrækʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    trừu tượng; chiết xuất; khái niệm trừu tượng; Đi vào trạng thái mơ màng; mất tập trung; Tác phẩm trừu tượng; Trừu tượng; Trộm cắp; Khử hydro; tính trừu tượng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: abstractions

Cụm từ cố định

level of abstractionpure abstractionabstraction from realityhigh-level abstractionpower of abstraction

Từ phái sinh

abstractabstractlyabstractnessabstractionismabstractionistabstracted

Từ đồng nghĩa

conceptgeneralizationideanotiontheoryconstruct

Từ trái nghĩa

concretespecificsreality

Dễ nhầm lẫn

abstract
EN: 'Abstract' is the adjective (an abstract idea) or verb (to abstract information); 'abstraction' is the noun referring to the process or the resulting concept.
vi: 'Abstract' là tính từ (một ý tưởng trừu tượng) hoặc động từ (trừu tượng hóa thông tin); 'abstraction' là danh từ chỉ quá trình hoặc khái niệm kết quả.
generalization
EN: 'Generalization' emphasizes broadening from specific cases; 'abstraction' emphasizes removing concrete details to focus on essential qualities.
vi: 'Generalization' nhấn mạnh việc mở rộng từ các trường hợp cụ thể; 'abstraction' nhấn mạnh việc loại bỏ các chi tiết cụ thể để tập trung vào các phẩm chất cốt lõi.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note the '-tion' ending rather than '-sion'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý phần đuôi '-tion' thay vì '-sion'.

💬 Ví dụ

  1. The abstraction of water from the river for irrigation purposes required careful planning.

    Việc lấy nước từ sông để phục vụ tưới tiêu đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.

  2. Justice is an abstraction that different cultures interpret in various ways.

    Công lý là một khái niệm trừu tượng mà các nền văn hóa khác nhau diễn giải theo nhiều cách khác nhau.

  3. She stared out the window in complete abstraction, unaware of the conversation around her.

    Cô ấy nhìn ra cửa sổ trong sự hoàn toàn lãng mạn, không hề hay biết về những cuộc trò chuyện xung quanh mình.

  4. The gallery featured several bold abstractions by emerging contemporary artists.

    Phòng trưng bày giới thiệu một số tác phẩm trừu tượng táo bạo của các nghệ sĩ đương đại mới nổi.

  5. Object-oriented programming relies heavily on abstraction to manage software complexity.

    Lập trình hướng đối tượng dựa rất nhiều vào trừu tượng hóa để quản lý độ phức tạp của phần mềm.

  6. The abstraction of company funds by the treasurer was discovered during the annual audit.

    Việc thủ quỹ chiếm dụng tiền của công ty đã bị phát hiện trong cuộc kiểm toán thường niên.

  7. Hydrogen abstraction is a key step in many free radical chain reactions.

    Sự khử hydro là một bước quan trọng trong nhiều phản ứng chuỗi gốc tự do.

  8. The abstraction of his philosophical writing made it difficult for general readers to follow.

    Tính trừu tượng trong các tác phẩm triết học của ông khiến độc giả đại chúng khó theo dõi.