abrupt

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈbrʌpt/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    đột ngột và bất ngờ; cộc lốc; thô lỗ; độ dốc đứng, cheo leo; không liên tục; cụt ngang
  2. noun
    Vách đá dốc đứng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more abrupt, abrupter So sánh nhất: most abrupt, abruptest

Cụm từ cố định

abrupt changeabrupt endabrupt stopabrupt departureabrupt mannercome to an abrupt halt

Từ phái sinh

abruptlyabruptnessabruption

Từ đồng nghĩa

suddenunexpectedcurtbrusqueterseblunt

Từ trái nghĩa

gradualpolitecourteousgentle

Dễ nhầm lẫn

bankrupt
EN: 'Bankrupt' relates to financial insolvency; 'abrupt' means sudden or curt, sharing only the '-rupt' Latin root (meaning 'to break').
vi: 'Bankrupt' liên quan đến tình trạng phá sản tài chính; 'abrupt' có nghĩa là đột ngột hoặc cộc lốc, chỉ chia sẻ gốc Latin '-rupt' (nghĩa là 'phá vỡ').
abruptly
EN: 'Abruptly' is the adverb form used to modify verbs; 'abrupt' is the adjective form used to modify nouns.
vi: 'Abruptly' là dạng trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ; 'abrupt' là dạng tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ.

Mẹo chính tả

EN: Remember the silent 'b' at the beginning and the double 'p'. The word comes from Latin 'abruptus' (broken off), which helps remember the spelling.
vi: Hãy nhớ chữ 'b' câm ở đầu và chữ 'p' kép. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh 'abruptus' (bị gãy), điều này giúp nhớ cách viết.

💬 Ví dụ

  1. The meeting came to an abrupt end when the fire alarm went off.

    Cuộc họp kết thúc đột ngột khi chuông báo cháy reo lên.

  2. She gave an abrupt reply and turned away without another word.

    Cô ấy trả lời cộc lốc rồi quay đi không nói thêm lời nào.

  3. The trail ended at an abrupt cliff overlooking the valley.

    Con đường mòn kết thúc tại một vách đá dựng đứng nhìn xuống thung lũng.

  4. The novel's abrupt transitions between chapters confused many readers.

    Những chuyển đoạn đột ngột giữa các chương của tiểu thuyết đã khiến nhiều độc giả bối rối.

  5. The leaf has an abrupt apex rather than a gradually pointed tip.

    Lá có đỉnh nhọn đột ngột thay vì đầu nhọn dần dần.

  6. The road plunged into the abrupt below the mountain pass.

    Con đường đổ xuống đột ngột phía dưới đèo núi.