a level

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một kỳ thi chứng chỉ giáo dục trung học của Anh được tổ chức khi ở độ tuổi 16-19

💬 Ví dụ

  1. She passed her A-levels with distinction.

    Cô ấy đã vượt qua kỳ thi A-level của mình với điểm xuất sắc.