a couple

language: vi

definitions

  1. two people who are married or in a romantic relationship
    vi: hai người đã kết hôn hoặc đang trong mối quan hệ lãng mạn
  2. two things or people (informal)
    vi: hai thứ hoặc hai người (không chính thức)

examples

  1. They are a happy couple.

    Họ là một cặp đôi hạnh phúc.

  2. I need a couple of minutes to finish this.

    Tôi cần vài phút để hoàn thành điều này.