Wales
📖 Định nghĩa
-
noun
Xứ Wales; Công quốc Wales; Wales (họ); vết lằn; ván gia cường mạn tàu; gân vải
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Wales is known for its rugged coastline, mountainous national parks, and Celtic culture.
Xứ Wales nổi tiếng với đường bờ biển hiểm trở, các công viên quốc gia miền núi và văn hóa Celtic.
-
The Prince of Wales is the title traditionally given to the heir apparent to the British throne.
Thân vương xứ Wales là tước hiệu theo truyền thống được trao cho người kế vị ngai vàng nước Anh.
-
Jimmy Wales is the co-founder of Wikipedia.
Jimmy Wales là người đồng sáng lập Wikipedia.
-
The whip left angry wales across his back.
Roi để lại những vết lằn đỏ ửng trên lưng anh ta.
-
The shipwright carefully fitted the wales along the hull to strengthen the vessel.
Người thợ đóng tàu cẩn thận lắp các ván gia cường dọc theo thân tàu để tăng cường độ bền cho con tàu.
-
The wales of the corduroy jacket were fine and closely spaced.
Gân vải của chiếc áo khoác nhung kẻ rất mịn và khít.