Wales

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈweɪlz/ 🇺🇸 /ˈweɪlz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Xứ Wales; Công quốc Wales; Wales (họ); vết lằn; ván gia cường mạn tàu; gân vải

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: wales Ngôi 3 số ít: wales Thì quá khứ: waled Phân từ quá khứ: waled Phân từ hiện tại: waling

Cụm từ cố định

wide-wale corduroynarrow-wale corduroypinwale corduroy

Từ phái sinh

waled

Từ đồng nghĩa

weltridgeraised markstriperib

Dễ nhầm lẫn

Wales
EN: 'Wales' is a proper noun referring to the country; 'wale' is a common noun meaning a raised ridge or welt.
vi: 'Wales' là danh từ riêng chỉ quốc gia; 'wale' là danh từ chung có nghĩa là gờ nhô lên hoặc vết sưng.
whale
EN: 'Whale' is a large marine mammal; 'wale' is a ridge or raised stripe on skin or fabric.
vi: 'Whale' là một loài thú biển lớn; 'wale' là gờ hoặc sọc nổi trên da hoặc vải.
wail
EN: 'Wail' means to cry out in grief or pain; 'wale' refers to a raised mark or ridge.
vi: 'Wail' có nghĩa là khóc than vì đau buồn hoặc đau đớn; 'wale' đề cập đến dấu hiệu hoặc gờ nhô lên.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'wale' (a ridge or welt) with 'Wales' (the country), 'whale' (the animal), or 'wail' (to cry). The homophones are a frequent source of error.
vi: Đừng nhầm lẫn 'wale' (gờ hoặc vết sưng) với 'Wales' (quốc gia), 'whale' (động vật) hoặc 'wail' (khóc). Các từ đồng âm là nguồn gốc thường xuyên của lỗi chính tả.

💬 Ví dụ

  1. Wales is known for its rugged coastline, mountainous national parks, and Celtic culture.

    Xứ Wales nổi tiếng với đường bờ biển hiểm trở, các công viên quốc gia miền núi và văn hóa Celtic.

  2. The Prince of Wales is the title traditionally given to the heir apparent to the British throne.

    Thân vương xứ Wales là tước hiệu theo truyền thống được trao cho người kế vị ngai vàng nước Anh.

  3. Jimmy Wales is the co-founder of Wikipedia.

    Jimmy Wales là người đồng sáng lập Wikipedia.

  4. The whip left angry wales across his back.

    Roi để lại những vết lằn đỏ ửng trên lưng anh ta.

  5. The shipwright carefully fitted the wales along the hull to strengthen the vessel.

    Người thợ đóng tàu cẩn thận lắp các ván gia cường dọc theo thân tàu để tăng cường độ bền cho con tàu.

  6. The wales of the corduroy jacket were fine and closely spaced.

    Gân vải của chiếc áo khoác nhung kẻ rất mịn và khít.