Turkey
🇬🇧 /ˈtɜːki/
🇺🇸 /ˈtɜrkiː/
📖 Định nghĩa
-
noun
Thổ Nhĩ Kỳ; gà tây; thịt gà tây; thất bại; đồ ngốc; ba strike liên tiếp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được / không đếm được
Số nhiều: turkeys
Cụm từ cố định
cold turkeytalk turkeyturkey shootturkey vultureturkey buzzard
Từ đồng nghĩa
gobblertomflopdudbomb
Dễ nhầm lẫn
Turkey
EN: 'Turkey' (capitalized) is the proper noun for the country; 'turkey' (lowercase) refers to the bird or a failure.
vi: 'Turkey' (viết hoa) là danh từ riêng chỉ quốc gia; 'turkey' (viết thường) chỉ loài gà tây hoặc sự thất bại.
Mẹo chính tả
EN: The country is always capitalized ('Turkey'), while the bird and slang sense are lowercase ('turkey'). Note that the country officially adopted the name 'Türkiye' in 2022.
vi: Tên quốc gia luôn được viết hoa ('Turkey'), trong khi nghĩa chỉ loài chim và nghĩa lóng được viết thường ('turkey'). Lưu ý rằng quốc gia này đã chính thức đặt tên là 'Türkiye' vào năm 2022.
💬 Ví dụ
-
Turkey is the only country that spans two continents.
Thổ Nhĩ Kỳ là quốc gia duy nhất trải dài trên hai lục địa.
-
We roasted a turkey for Thanksgiving dinner.
Chúng tôi đã nướng một con gà tây cho bữa tối Lễ Tạ Ơn.
-
She made a sandwich with leftover turkey and cranberry sauce.
Cô ấy làm một chiếc bánh sandwich với thịt gà tây thừa và sốt nam việt quất.
-
The movie was a complete turkey, earning terrible reviews from critics.
Bộ phim là một thất bại hoàn toàn, nhận được những đánh giá tồi tệ từ các nhà phê bình.
-
Don't be such a turkey—read the instructions before you start.
Đừng có ngốc thế—đọc hướng dẫn trước khi bắt đầu đi.
-
He bowled a turkey in the final frame to win the game.
Anh ấy đã ghi turkey ở frame cuối cùng để thắng trận đấu.