Tokyo

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtəʊkɪəʊ/ 🇺🇸 /ˈtoʊkiːˌoʊ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tokyo; Đô thị Tokyo; Tokyo

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

Tokyo Stock ExchangeTokyo OlympicsGreater TokyoTokyo BayTokyo Metropolitan

Từ phái sinh

Tokyoite

Từ đồng nghĩa

Edo

Dễ nhầm lẫn

Kyoto
EN: 'Kyoto' is a different Japanese city, the former imperial capital, while 'Tokyo' is the current capital; the names share similar characters but refer to distinct places.
vi: 'Kyoto' là một thành phố Nhật Bản khác, từng là kinh đô cũ của đế quốc, trong khi 'Tokyo' là thủ đô hiện tại; các tên này có chung những ký tự tương tự nhưng đề cập đến những địa điểm khác nhau.

Mẹo chính tả

EN: Always capitalize 'Tokyo' as it is a proper noun. Do not confuse it with 'Kyoto,' which is a different city.
vi: Luôn viết hoa 'Tokyo' vì đó là danh từ riêng. Đừng nhầm lẫn nó với 'Kyoto', vốn là một thành phố khác.

💬 Ví dụ

  1. Tokyo is known for its blend of ultramodern and traditional culture, from neon-lit skyscrapers to historic temples.

    Tokyo nổi tiếng với sự kết hợp giữa văn hóa siêu hiện đại và truyền thống, từ những tòa nhà chọc trời rực rỡ ánh đèn neon đến những ngôi đền cổ kính.

  2. Tokyo Metropolis has a population of over 14 million people within its administrative boundaries.

    Đô thị Tokyo có dân số hơn 14 triệu người trong phạm vi ranh giới hành chính.

  3. She developed a taste for Tokyo street fashion during her semester abroad.

    Cô ấy bắt đầu yêu thích thời trang đường phố Tokyo trong học kỳ du học.