Swedish

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈswiːdɪʃ/ 🇺🇸 /ˈswiːdɪʃ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    Thụy Điển
  2. noun
    tiếng Thụy Điển; người Thụy Điển
  3. adjective
    mát-xa Thụy Điển
  4. noun
    Mát-xa Thụy Điển
  5. adjective
    thể dục Thụy Điển
  6. noun
    Thể dục Thụy Điển

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

Swedish massageSwedish meatballsSwedish modelSwedish languageSwedish design

Từ phái sinh

SwedenSwedeSwedishness

Từ đồng nghĩa

ScandinavianNordic

Dễ nhầm lẫn

Swiss
EN: 'Swiss' refers to Switzerland; 'Swedish' refers to Sweden — two entirely different countries.
vi: 'Swiss' đề cập đến Thụy Sĩ; 'Swedish' đề cập đến Thụy Điển — hai quốc gia hoàn toàn khác nhau.
Swede
EN: 'Swede' is a person from Sweden (or a root vegetable in British English); 'Swedish' is the adjective or the language.
vi: 'Swede' là người từ Thụy Điển (hoặc một loại rau củ rễ trong tiếng Anh Anh); 'Swedish' là tính từ hoặc tên ngôn ngữ.

Mẹo chính tả

EN: Frequently confused with 'Swiss' (from Switzerland). Remember: Sweden → Swedish; Switzerland → Swiss. Also, as a proper adjective, it should always be capitalized.
vi: Thường bị nhầm lẫn với 'Swiss' (từ Thụy Sĩ). Hãy nhớ: Thụy Điển → Swedish; Thụy Sĩ → Swiss. Ngoài ra, vì là tính từ riêng, nó luôn phải được viết hoa.

💬 Ví dụ

  1. She enjoys Swedish design and minimalist furniture.

    Cô ấy thích thiết kế Thụy Điển và nội thất tối giản.

  2. He is learning Swedish at the university.

    Anh ấy đang học tiếng Thụy Điển tại trường đại học.

  3. The Swedes are known for their love of outdoor activities.

    Người Thụy Điển nổi tiếng với tình yêu dành cho các hoạt động ngoài trời.

  4. I booked a Swedish massage at the spa to relieve my back tension.

    Tôi đã đặt một liệu pháp mát-xa Thụy Điển tại spa để giảm căng thẳng ở lưng.

  5. The therapist recommended a Swedish to help with her muscle soreness.

    Chuyên viên trị liệu khuyên cô ấy nên mát-xa Thụy Điển để giảm đau cơ bắp.

  6. The school adopted Swedish gymnastics as part of its physical education program.

    Trường đã áp dụng thể dục Thụy Điển như một phần của chương trình giáo dục thể chất.

  7. Swedish was widely practiced in European schools during the 19th century.

    Vào thế kỷ 19, thể dục Thụy Điển được thực hành rộng rãi trong các trường học châu Âu.