Swedish
📖 Định nghĩa
-
adjective
Thụy Điển
-
noun
tiếng Thụy Điển; người Thụy Điển
-
adjective
mát-xa Thụy Điển
-
noun
Mát-xa Thụy Điển
-
adjective
thể dục Thụy Điển
-
noun
Thể dục Thụy Điển
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She enjoys Swedish design and minimalist furniture.
Cô ấy thích thiết kế Thụy Điển và nội thất tối giản.
-
He is learning Swedish at the university.
Anh ấy đang học tiếng Thụy Điển tại trường đại học.
-
The Swedes are known for their love of outdoor activities.
Người Thụy Điển nổi tiếng với tình yêu dành cho các hoạt động ngoài trời.
-
I booked a Swedish massage at the spa to relieve my back tension.
Tôi đã đặt một liệu pháp mát-xa Thụy Điển tại spa để giảm căng thẳng ở lưng.
-
The therapist recommended a Swedish to help with her muscle soreness.
Chuyên viên trị liệu khuyên cô ấy nên mát-xa Thụy Điển để giảm đau cơ bắp.
-
The school adopted Swedish gymnastics as part of its physical education program.
Trường đã áp dụng thể dục Thụy Điển như một phần của chương trình giáo dục thể chất.
-
Swedish was widely practiced in European schools during the 19th century.
Vào thế kỷ 19, thể dục Thụy Điển được thực hành rộng rãi trong các trường học châu Âu.