Stanford
📖 Định nghĩa
-
noun
Stanford (thành phố); Đại học Stanford; Stanford (họ); Stanford (Kentucky); Stanford (thị trấn ở Montana); Stanford (làng ở Illinois); Stanford (New York); Stanford (địa danh)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She moved to Stanford, California, to attend graduate school.
Cô ấy chuyển đến Stanford, California để học cao học.
-
He was admitted to Stanford to study computer science.
Anh ấy được nhận vào Stanford để học khoa học máy tính.
-
Leland Stanford was a railroad magnate and governor of California.
Leland Stanford là một ông trùm đường sắt và thống đốc bang California.
-
Stanford, Kentucky, was founded in 1775 and is one of the oldest towns in the state.
Stanford, Kentucky, được thành lập vào năm 1775 và là một trong những thị trấn lâu đời nhất của bang.
-
The small town of Stanford, Montana, is known for its rural charm.
Thị trấn nhỏ Stanford ở Montana nổi tiếng với vẻ đẹp mộc mạc của vùng nông thôn.
-
Stanford, Illinois, is a small community in central Illinois.
Stanford, Illinois, là một cộng đồng nhỏ ở miền trung Illinois.
-
Stanford, New York, is located in the northeastern part of Dutchess County.
Stanford, New York, nằm ở phần đông bắc của Quận Dutchess.
-
The name Stanford appears in several English parish records dating back to the Domesday Book.
Tên Stanford xuất hiện trong một số hồ sơ giáo xứ ở Anh có từ thời Sách Domesday.