Scandinavian
📖 Định nghĩa
-
adjective
Scandinavia; Scandinavia
-
noun
người Scandinavia; Tiếng Scandinavia
-
adjective
phong cách Bắc Âu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The museum featured an impressive collection of Scandinavian art and artifacts.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ấn tượng các tác phẩm nghệ thuật và hiện vật Scandinavia.
-
Swedish and Norwegian are mutually intelligible Scandinavian languages.
Tiếng Thụy Điển và tiếng Na Uy là các ngôn ngữ Scandinavia có thể hiểu lẫn nhau.
-
Many Scandinavians immigrated to the American Midwest in the 19th century.
Nhiều người Scandinavia đã di cư đến vùng Trung Tây nước Mỹ vào thế kỷ 19.
-
The professor specialized in the study of Scandinavian and its historical development from Old Norse.
Giáo sư chuyên nghiên cứu các ngôn ngữ Scandinavia và sự phát triển lịch sử của chúng từ tiếng Bắc Âu cổ.
-
Their living room was decorated in a clean, Scandinavian style with light wood and simple lines.
Phòng khách của họ được trang trí theo phong cách Bắc Âu sạch sẽ, với gỗ sáng màu và những đường nét đơn giản.